bẩn bụng
- Tính từ:
- Có tâm địa xấu xa, thường nghĩ đến điều không tốt cho người khác: "bẩn bụng" chỉ tính cách của một người hay có ý đồ xấu, độc ác, hoặc ích kỷ, không muốn điều tốt đẹp đến với người khác.
- Ích kỷ, nhỏ nhen: "bẩn bụng" cũng dùng để mô tả người chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, sẵn sàng làm hại người khác vì mục đích riêng.
- Tính từ:
- Kẻ bẩn bụng ấy làm gì có bạn. (Người có tâm địa xấu xa như thế thì không thể có bạn bè.)
- Đừng tin lời nó, nó là người bẩn bụng lắm. (Không nên tin tưởng người đó vì họ thường có ý đồ xấu.)
- Cô ta bẩn bụng đến nỗi luôn ghen ghét thành công của đồng nghiệp. (Cô ta ích kỷ và độc ác đến mức không chịu được người khác thành công.)
"bẩn bụng" thường được dùng trong văn nói để chỉ trích hoặc cảnh báo về tính cách xấu của ai đó, mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực.
- Anh ta bẩn bụng, chỉ chực chờ cơ hội hãm hại người khác. (Anh ta có tâm địa xấu, luôn tìm cách làm hại người khác.)
"bẩn bụng" có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: bẩn bụng bẩn dạ.
- Loại người bẩn bụng bẩn dạ ấy không đáng để giao du. (Loại người tâm địa xấu xa ấy không đáng để kết bạn.)
Bụng dạ (danh từ): lòng dạ, tâm địa của con người (thường dùng để nói về tính cách, ý đồ).
- Bụng dạ hẹp hòi: tâm địa nhỏ nhen, ích kỷ.
Bẩn thỉu (tính từ): dơ bẩn, không sạch sẽ (về thể chất hoặc tinh thần), nhưng "bẩn thỉu" thường chỉ về sự ô uế vật lý hơn là tâm địa.
- Tâm hồn bẩn thỉu: tâm hồn xấu xa, đê tiện.
Độc ác: có tính cách xấu xa, thích làm hại người khác.
- Hắn là kẻ độc ác, thường bày trò hãm hại người.
Ích kỷ: chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, không quan tâm đến người khác.
- Người ích kỷ không bao giờ biết chia sẻ.
Xấu bụng: tương tự "bẩn bụng", chỉ người có tâm địa không tốt.
- Đừng kết bạn với người xấu bụng.
Bụng dạ hẹp hòi: tâm địa nhỏ nhen, không rộng lượng.
- Người bụng dạ hẹp hòi thường hay ghen ghét người khác.
Bẩn như ma: cực kỳ bẩn thỉu (thường dùng về vật chất), nhưng không dùng để chỉ tâm địa.